Trịnh Thịnh
Trịnh Thịnh
Interprete

Trịnh Thịnh

Nato/a il 20 luglio 1927 a Hanoï, French Indochina [now Vietnam] † 12 aprile 2014

Trịnh Thịnh (July 20, 1927 – April 12, 2014) was a Vietnamese actor, known for his roles in many films as a peasant or a countryman.

Biografia disponibile solo in inglese.

Noto per

Filmografia

Và Anh Sẽ Trở Lại
Và Anh Sẽ Trở Lại 2013 · Chưởng
Tết Này Ai Đến Xông Nhà
Tết Này Ai Đến Xông Nhà 2002 · Thi's father
Nostalgia for the Countryside ★ 5,5
Nostalgia for the Countryside 1997 · Quỳ
Sud lointain ★ 10,0
Sud lointain 1997 · Mandarin · Serie
Cây Bạch Đàn Vô Danh
Cây Bạch Đàn Vô Danh 1996 · Ông cả Hàn
Cyclo ★ 6,9
Cyclo 1995 · Foot Fetishist
Indocina ★ 7,0
Indocina 1992 · Minh
Anh chỉ có mình em
Anh chỉ có mình em 1992 · Mr. Tuần
Giông Tố
Giông Tố 1991 · Chánh hội
Chiếc Bình Tiền Kiếp
Chiếc Bình Tiền Kiếp 1990 · Hậu
Tiền Ơi!
Tiền Ơi! 1989
Lá Ngọc Cành Vàng
Lá Ngọc Cành Vàng 1989 · The Governor
Đêm hội Long Trì ★ 7,0
Đêm hội Long Trì 1989 · Khe Trung hau
Klątwa Doliny Węży ★ 6,0
Klątwa Doliny Węży 1988 · Official
Những mảnh đời rừng
Những mảnh đời rừng 1988 · Lu Khu
Ngõ Hẹp
Ngõ Hẹp 1988 · Ông Tửu
Truyện cổ tích cho tuổi mười bảy ★ 7,0
Truyện cổ tích cho tuổi mười bảy 1988 · Ông bảo vệ
Dịch Cười
Dịch Cười 1988 · Director Trí
Thằng Bờm
Thằng Bờm 1987 · Ông Bờm
Ngọn Đèn Trong Mơ
Ngọn Đèn Trong Mơ 1987 · Uncle
Thị Trấn Yên Tĩnh ★ 9,0
Thị Trấn Yên Tĩnh 1986 · Dương
Anh và em
Anh và em 1986
Cuộc Chia Tay Mùa Hạ
Cuộc Chia Tay Mùa Hạ 1982 · Đài
Phút 89
Phút 89 1982 · Bảo vệ sân bãi
Chị Dậu
Chị Dậu 1981 · Prefect
Những Ngôi Sao Nhỏ
Những Ngôi Sao Nhỏ 1980 · Giám đốc
Tự Thú Trước Bình Minh
Tự Thú Trước Bình Minh 1979 · Professor
Con Chim Biết Chọn Hạt
Con Chim Biết Chọn Hạt 1979
Những Người Đã Gặp ★ 10,0
Những Người Đã Gặp 1979 · Bố Sơn
Ich bereue aufrichtig
Ich bereue aufrichtig 1977
Chuyến xe bão táp ★ 9,0
Chuyến xe bão táp 1977 · Mr. Thinh
Thạch Sanh
Thạch Sanh 1976
Vùng Trời
Vùng Trời 1975 · Dân quân
Độ dốc
Độ dốc 1973 · Bác Bằng
Truyện Vợ Chồng Anh Lực
Truyện Vợ Chồng Anh Lực 1971 · Củng
Không Nơi Ẩn Nấp
Không Nơi Ẩn Nấp 1971 · Hai Dong
Đường Về Quê Mẹ ★ 9,0
Đường Về Quê Mẹ 1971 · Láng
Lửa Rừng
Lửa Rừng 1966 · Ah Tian
Tiếng Bom Hòa Bình
Tiếng Bom Hòa Bình 1966 · Chuyên viên
Cuộc Chiến Đấu Vẫn Còn Diễn Tiếp
Cuộc Chiến Đấu Vẫn Còn Diễn Tiếp 1966 · Vũ Lân
Biển Lửa ★ 7,0
Biển Lửa 1965 · Chu
Vợ chồng A Phủ ★ 8,5
Vợ chồng A Phủ 1961 · A Sinh
Chung Một Dòng Sông ★ 5,5
Chung Một Dòng Sông 1959 · Secretary Lieu
Manca una voce o c'è un errore? Segnalalo a Wilson →